
| ab | Name | Pos | Mannschaft | Team | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/2026 | Evan Abran | AB | ![]() | Hồ Chí Minh City Youth FC | Hồ Chí Minh City Youth FC | |
| 07/2026 | Ngọc Mỹ Nguyễn | ST | ![]() | Đông Á Thanh Hóa | Đông Á ThanhHóa |
| ab | Name | Pos | Mannschaft | Team | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/2026 | Gustavo Henrique | ST | ![]() | Arema Cronus FC | Arema Cronus |
| # | Mannschaft | Mannschaft | Sp. | S | U | N | Tore | Diff. | Pkt. | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Ninh Binh FC | Ninh Binh FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 4 | 6 |
| 2 | ![]() | Sông Lam Nghệ An | Sông Lam | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 4 | 6 |
| 3 | ![]() | Công An Hà Nội FC | Công An Hà Nội FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 6 |
| 4 | ![]() | SHB Đà Nẵng FC | SHB Đà Nẵng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:3 | 2 | 3 |
| 5 | ![]() | Thep Xanh Nam Định FC | Nam Định FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 1 | 3 |
| 6 | ![]() | Công An Hồ Chí Minh City | Hồ Chí Minh | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 1 | 3 |
| 7 | ![]() | Thể Công–Viettel FC | ThểCông–Viettel | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 1 | 3 |
| 8 | ![]() | Đông Á Thanh Hóa | Đông Á ThanhHóa | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 0 | 3 |
| 9 | ![]() | Bắc Ninh FC | Bắc Ninh FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 0 | 3 |
| 10 | ![]() | Hảiphòng FC | Hảiphòng FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:5 | -1 | 3 |
| 11 | ![]() | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 3 |
| 12 | ![]() | Trường Tươi Đồng Nai FC | Trường Tươi Đồng Nai FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | -3 | 0 |
| 13 | ![]() | Hà Nội FC | Hà Nội FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | -5 | 0 |
| 14 | ![]() | Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:7 | -6 | 0 |







































