
| # | Mannschaft | Mannschaft | Sp. | S | U | N | Diff. | Pkt. | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | ![]() | Đông Á Thanh Hóa | Đông Á ThanhHóa | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 5 | ![]() | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 6 | ![]() | Thep Xanh Nam Định FC | Nam Định FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | ![]() | Công An Hồ Chí Minh City | Hồ Chí Minh | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | ![]() | SHB Đà Nẵng FC | SHB Đà Nẵng | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
| 9 | ![]() | Thể Công–Viettel FC | ThểCông–Viettel | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
| ab | Name | Pos | Mannschaft | Team | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/2026 | Léo Gomes | MF | ![]() | Ponte Preta | Ponte Preta | |
| 08/2026 | Aldaír Ferreira | MF | ![]() | FC Botoşani | Botoşani | |
| 08/2026 | Dirk Abels | AB | ![]() | Grasshopper Club Zürich | Grasshoppers |
| ab | Name | Pos | Mannschaft | Team | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/2026 | Khoa Ngô | ST | ![]() | Perth Glory | Perth Glory |
| vollständiger Name | Công an Thành phố Hồ Chí Minh City Football Club |
| Stadt | Ho Chi Minh City |
| Land | Vietnam |
| Gegründet | 01.11.1975 |
| Stadion |
Thống Nhất Stadium 25.000 Plätze |
| 4 x Vietnamesischer Meister |
| 3 x |