
| # | Mannschaft | Mannschaft | Sp. | S | U | N | Diff. | Pkt. | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | ![]() | Hà Nội FC | Hà Nội FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 15 | 36 |
| 5 | ![]() | Hảiphòng FC | Hảiphòng FC | 20 | 8 | 4 | 8 | 6 | 28 |
| 6 | ![]() | Thep Xanh Nam Định FC | Nam Định FC | 20 | 7 | 6 | 7 | -1 | 27 |
| 7 | ![]() | Công An Hồ Chí Minh City | Hồ Chí Minh | 19 | 8 | 2 | 9 | -9 | 26 |
| 8 | ![]() | Sông Lam Nghệ An | Sông Lam | 19 | 6 | 6 | 7 | -3 | 24 |
| 9 | ![]() | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 19 | 6 | 5 | 8 | -10 | 23 |
| ab | Name | Pos | Mannschaft | Team | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/2026 | Elisha Sam | ST | ![]() | GS Ilioupolis | GS Ilioupolis | |
| 01/2026 | Khoa Ngô | ST | ![]() | Perth Glory | Perth Glory | |
| 08/2025 | Peter Makrillos | MF | ![]() | Macarthur FC | Macarthur FC |
| vollständiger Name | Công an Thành phố Hồ Chí Minh City Football Club |
| Stadt | Ho Chi Minh City |
| Land | Vietnam |
| Gegründet | 01.11.1975 |
| Stadion |
Thống Nhất Stadium 25.000 Plätze |
| 4 x Vietnamesischer Meister |
| 2 x |