
| # | Mannschaft | Mannschaft | Sp. | S | U | N | Diff. | Pkt. | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | ![]() | Thep Xanh Nam Định FC | Nam Định FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 6 | ![]() | Công An Hồ Chí Minh City | Hồ Chí Minh | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 7 | ![]() | Thể Công–Viettel FC | ThểCông–Viettel | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 8 | ![]() | Đông Á Thanh Hóa | Đông Á ThanhHóa | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 9 | ![]() | Bắc Ninh FC | Bắc Ninh FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 10 | ![]() | Hảiphòng FC | Hảiphòng FC | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 |
| ab | Name | Pos | Mannschaft | Team | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/2026 | Ngọc Mỹ Nguyễn | ST | ![]() | Ninh Binh FC | Ninh Binh FC |
| vollständiger Name | Câu lạc bộ Bóng đá FLC Thanh Hóa |
| Stadt | Thanh Hóa |
| Land | Vietnam |
| Spitzname | Lam Sơn Warriors |
| Gegründet | 1962 |
| Stadion |
Thanh Hóa Stadium 14.000 Plätze |
| 1 x |
| 2 x |