
| # | Mannschaft | Mannschaft | Sp. | S | U | N | Diff. | Pkt. | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | ![]() | Thể Công–Viettel FC | ThểCông–Viettel | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
| 10 | ![]() | Bắc Ninh FC | Bắc Ninh FC | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
| 11 | ![]() | Hảiphòng FC | Hảiphòng FC | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 |
| 12 | ![]() | Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 |
| 13 | ![]() | Hà Nội FC | Hà Nội FC | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 |
| 14 | ![]() | Trường Tươi Đồng Nai FC | Trường Tươi Đồng Nai FC | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 |
| vollständiger Name | Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai |
| Stadt | Pleiku |
| Land | Vietnam |
| Gegründet | 2001 |
| Stadion |
Pleiku Stadium 12.000 Plätze |
| 2 x Vietnamesischer Meister |
| 2 x |