
| # | Mannschaft | Mannschaft | Sp. | S | U | N | Diff. | Pkt. | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | ![]() | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 19 | 6 | 5 | 8 | -10 | 23 |
| 10 | ![]() | Bình Dương FC | Bình Dương FC | 20 | 6 | 4 | 10 | -7 | 22 |
| 11 | ![]() | Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 20 | 4 | 7 | 9 | -11 | 19 |
| 12 | ![]() | Đông Á Thanh Hóa | Đông Á ThanhHóa | 20 | 3 | 9 | 8 | -6 | 18 |
| 13 | ![]() | PVF-CAND FC | PVF-CAND FC | 20 | 2 | 8 | 10 | -18 | 14 |
| 14 | ![]() | SHB Đà Nẵng FC | SHB Đà Nẵng | 19 | 2 | 6 | 11 | -13 | 12 |
| ab | Name | Pos | Mannschaft | Team | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/2025 | Đức Anh Nguyễn | AB | ![]() | Hà Nội FC | Hà Nội FC | |
| 08/2025 | Milan Makarić | ST | ![]() | Hapoel Tel Aviv | H. Tel Aviv | |
| 08/2025 | David Henen | ST | ![]() | Tobyl Kostanay | Tobyl |
| ab | Name | Pos | Mannschaft | Team | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/2025 | Cássio Scheid | AB | ![]() | Dewa United FC | Dewa United FC | |
| 07/2025 | Đức Anh Nguyễn | AB | ![]() | Hà Nội FC | Hà Nội FC |
| vollständiger Name | Câu Lạc Bộ Bóng Đá SHB Đà Nẵng |
| Stadt | Da Nang |
| Land | Vietnam |
| Gegründet | 1976 |
| Stadion |
Chi Lăng Stadium 28.000 Plätze |
| 3 x Vietnamesischer Meister |
| 1 x |
| 1 x |