
| # | Mannschaft | Mannschaft | Sp. | S | U | N | Diff. | Pkt. | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | ![]() | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 6 | ![]() | Thep Xanh Nam Định FC | Nam Định FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | ![]() | Công An Hồ Chí Minh City | Hồ Chí Minh | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | ![]() | SHB Đà Nẵng FC | SHB Đà Nẵng | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
| 9 | ![]() | Thể Công–Viettel FC | ThểCông–Viettel | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
| 10 | ![]() | Bắc Ninh FC | Bắc Ninh FC | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
| ab | Name | Pos | Mannschaft | Team | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/2026 | Matías Fracchia | AB | ![]() | Cerro Largo | Cerro Largo |
| ab | Name | Pos | Mannschaft | Team | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/2026 | David Henen | ST | ![]() | Công An Hà Nội FC | Công An Hà Nội FC |
| vollständiger Name | Câu Lạc Bộ Bóng Đá SHB Đà Nẵng |
| Stadt | Da Nang |
| Land | Vietnam |
| Gegründet | 1976 |
| Stadion |
Chi Lăng Stadium 28.000 Plätze |
| 3 x Vietnamesischer Meister |
| 1 x |
| 1 x |