
| # | Mannschaft | Mannschaft | Sp. | S | U | N | Diff. | Pkt. | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | ![]() | Sông Lam Nghệ An | Sông Lam | 26 | 7 | 6 | 13 | -13 | 27 |
| 10 | ![]() | Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 26 | 6 | 8 | 12 | -13 | 26 |
| 11 | ![]() | Đông Á Thanh Hóa | Đông Á ThanhHóa | 26 | 5 | 10 | 11 | -12 | 25 |
| 12 | ![]() | SHB Đà Nẵng FC | SHB Đà Nẵng | 26 | 5 | 9 | 12 | -6 | 24 |
| 13 | ![]() | PVF-CAND FC | PVF-CAND FC | 26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 |
| 14 | ![]() | Bình Dương FC | Bình Dương FC | 26 | 6 | 6 | 14 | -12 | 24 |
| ab | Name | Pos | Mannschaft | Team | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/2025 | Đức Anh Nguyễn | AB | ![]() | Hà Nội FC | Hà Nội FC | |
| 08/2025 | Milan Makarić | ST | ![]() | Hapoel Tel Aviv | H. Tel Aviv | |
| 08/2025 | David Henen | ST | ![]() | Tobyl Kostanay | Tobyl |
| ab | Name | Pos | Mannschaft | Team | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/2025 | Cássio Scheid | AB | ![]() | Dewa United FC | Dewa United FC | |
| 07/2025 | Đức Anh Nguyễn | AB | ![]() | Hà Nội FC | Hà Nội FC |
| vollständiger Name | Câu Lạc Bộ Bóng Đá SHB Đà Nẵng |
| Stadt | Da Nang |
| Land | Vietnam |
| Gegründet | 1976 |
| Stadion |
Chi Lăng Stadium 28.000 Plätze |
| 3 x Vietnamesischer Meister |
| 1 x |
| 1 x |