
| # | Mannschaft | Mannschaft | Sp. | S | U | N | Diff. | Pkt. | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Bắc Ninh FC | Bắc Ninh FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | ![]() | Công An Hà Nội FC | Công An Hà Nội FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | ![]() | Công An Hồ Chí Minh City | Hồ Chí Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | ![]() | Đông Á Thanh Hóa | Đông Á ThanhHóa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | ![]() | Hà Nội FC | Hà Nội FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | ![]() | Hảiphòng FC | Hảiphòng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ab | Name | Pos | Mannschaft | Team | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/2026 | Matías Fracchia | AB | ![]() | Cerro Largo | Cerro Largo |
| ab | Name | Pos | Mannschaft | Team | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/2026 | David Henen | ST | ![]() | Công An Hà Nội FC | Công An Hà Nội FC |
| vollständiger Name | Câu Lạc Bộ Bóng Đá SHB Đà Nẵng |
| Stadt | Da Nang |
| Land | Vietnam |
| Gegründet | 1976 |
| Stadion |
Chi Lăng Stadium 28.000 Plätze |
| 3 x Vietnamesischer Meister |
| 1 x |
| 1 x |