
| # | Mannschaft | Mannschaft | Sp. | S | U | N | Diff. | Pkt. | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | ![]() | Hảiphòng FC | Hảiphòng FC | 20 | 8 | 4 | 8 | 6 | 28 |
| 7 | ![]() | Thep Xanh Nam Định FC | Nam Định FC | 20 | 7 | 7 | 6 | 0 | 28 |
| 8 | ![]() | Sông Lam Nghệ An | Sông Lam | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 |
| 9 | ![]() | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 20 | 6 | 5 | 9 | -11 | 23 |
| 10 | ![]() | Đông Á Thanh Hóa | Đông Á ThanhHóa | 20 | 4 | 8 | 8 | -5 | 20 |
| 11 | ![]() | Bình Dương FC | Bình Dương FC | 20 | 5 | 5 | 10 | -8 | 20 |
| ab | Name | Pos | Mannschaft | Team | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/2026 | Balotelli | ST | ![]() | Madura United | Madura United | |
| 08/2025 | Yevgeniy Serdyuk | ST |
| ab | Name | Pos | Mannschaft | Team | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/2025 | Leygley Adou | AB | ![]() | Công An Hà Nội FC | Công An Hà Nội FC |
| vollständiger Name | Câu lạc bộ Bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
| Stadt | Hanoi |
| Land | Vietnam |