
| # | Mannschaft | Mannschaft | Sp. | S | U | N | Diff. | Pkt. | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Công An Hà Nội FC | Công An Hà Nội FC | 19 | 15 | 3 | 1 | 29 | 48 |
| 2 | ![]() | Viettel FC | Viettel FC | 19 | 12 | 5 | 2 | 13 | 41 |
| 3 | ![]() | Ninh Binh FC | Ninh Binh FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 15 | 37 |
| 4 | ![]() | Hà Nội FC | Hà Nội FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 15 | 36 |
| 5 | ![]() | Hảiphòng FC | Hảiphòng FC | 20 | 8 | 4 | 8 | 6 | 28 |
| 6 | ![]() | Thep Xanh Nam Định FC | Nam Định FC | 20 | 7 | 7 | 6 | 0 | 28 |
| ab | Name | Pos | Mannschaft | Team | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/2025 | Stefan Mauk | MF | ![]() | Adelaide United | Adelaide United | |
| 07/2025 | Đình Minh Hoàng Trần | TW | ||||
| 07/2025 | Thành Vinh Vũ | TW |
| vollständiger Name | Câu lạc bộ bóng đá Công An Hà Nội |
| Land | Vietnam |
| Spitzname | Hanoi Police |
| 1 x Vietnamesischer Meister |
| 1 x |
| 1 x |