
| ab | Name | Pos | Mannschaft | Team | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/2025 | Stefan Mauk | MF | ![]() | Adelaide United | Adelaide United | |
| 07/2025 | Đình Minh Hoàng Trần | TW | ||||
| 07/2025 | Thành Vinh Vũ | TW | ||||
| 07/2025 | Tuyên Quang Vũ | TW | ||||
| 07/2025 | Leygley Adou | AB | ![]() | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | |
| 07/2025 | Trung Anh Hoàng | AB | ||||
| 07/2025 | Hugo Gomes | AB | ||||
| 07/2025 | Lý Đức Phạm | AB | ![]() | Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | |
| 07/2025 | Đình Trọng Trần | AB | ||||
| 07/2025 | Xuân Thịnh Bùi | MF | ||||
| 07/2025 | Brandon Ly | MF | ||||
| 07/2025 | Minh Phúc Phạm | MF | ||||
| 07/2025 | Đình Tiến Trần | MF | ||||
| 07/2025 | Vitão | MF | ||||
| 07/2025 | Léo Artur | ST | ||||
| 07/2025 | Đình Bắc Nguyễn | ST | ![]() | Quảng Nam FC | Quảng Nam FC | |
| 07/2025 | Văn Đức Phan | ST | ||||
| 07/2025 | Rogerio Alves | ST | ![]() | Thep Xanh Nam Định FC | Nam Định FC | |
| 07/2025 | Đức Nam Trần | ST | ||||
| 07/2025 | Mano Pölking | TR |
| # | Mannschaft | Mannschaft | Sp. | S | U | N | Tore | Diff. | Pkt. | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Công An Hà Nội FC | Công An Hà Nội FC | 14 | 11 | 2 | 1 | 32:12 | 20 | 35 |
| 2 | ![]() | Viettel FC | Viettel FC | 15 | 9 | 4 | 2 | 24:14 | 10 | 31 |
| 3 | ![]() | Ninh Binh FC | Ninh Binh FC | 15 | 8 | 4 | 3 | 32:20 | 12 | 28 |
| 4 | ![]() | Hà Nội FC | Hà Nội FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25:18 | 7 | 24 |
| 5 | ![]() | Công An Hồ Chí Minh City | Hồ Chí Minh | 15 | 7 | 2 | 6 | 18:18 | 0 | 23 |
| 6 | ![]() | Hảiphòng FC | Hảiphòng FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 26:22 | 4 | 21 |
| 7 | ![]() | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 15 | 5 | 5 | 5 | 11:15 | -4 | 20 |
| 8 | ![]() | Sông Lam Nghệ An | Sông Lam | 15 | 5 | 4 | 6 | 18:19 | -1 | 19 |
| 9 | ![]() | Thep Xanh Nam Định FC | Nam Định FC | 15 | 4 | 6 | 5 | 17:20 | -3 | 18 |
| 10 | ![]() | Bình Dương FC | Bình Dương FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 17:24 | -7 | 15 |
| 11 | ![]() | Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 15 | 3 | 5 | 7 | 11:21 | -10 | 14 |
| 12 | ![]() | Đông Á Thanh Hóa | Đông Á ThanhHóa | 15 | 2 | 7 | 6 | 17:25 | -8 | 13 |
| 13 | ![]() | SHB Đà Nẵng FC | SHB Đà Nẵng | 14 | 2 | 5 | 7 | 14:20 | -6 | 11 |
| 14 | ![]() | PVF-CAND FC | PVF-CAND FC | 15 | 2 | 5 | 8 | 15:29 | -14 | 11 |







































