
| # | Mannschaft | Mannschaft | Sp. | S | U | N | Diff. | Pkt. | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | ![]() | Công An Hồ Chí Minh City | Hồ Chí Minh | 19 | 8 | 2 | 9 | -9 | 26 |
| 8 | ![]() | Sông Lam Nghệ An | Sông Lam | 19 | 6 | 6 | 7 | -3 | 24 |
| 9 | ![]() | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 19 | 6 | 5 | 8 | -10 | 23 |
| 10 | ![]() | Bình Dương FC | Bình Dương FC | 19 | 5 | 4 | 10 | -8 | 19 |
| 11 | ![]() | Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 20 | 4 | 7 | 9 | -11 | 19 |
| 12 | ![]() | Đông Á Thanh Hóa | Đông Á ThanhHóa | 19 | 3 | 8 | 8 | -6 | 17 |
| vollständiger Name | Câu lạc bộ bóng đá Becamex Thành phố Hồ Chí Minh |
| Stadt | Thủ Dầu Một |
| Land | Vietnam |
| Gegründet | 1976 |
| Stadion |
Gò Đậu Stadium 18.250 Plätze |
| 4 x Vietnamesischer Meister |
| 4 x |
| 3 x |