
| # | Mannschaft | Mannschaft | Sp. | S | U | N | Diff. | Pkt. | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Công An Hà Nội FC | Công An Hà Nội FC | 14 | 11 | 2 | 1 | 20 | 35 |
| 2 | ![]() | Viettel FC | Viettel FC | 15 | 9 | 4 | 2 | 10 | 31 |
| 3 | ![]() | Ninh Binh FC | Ninh Binh FC | 15 | 8 | 4 | 3 | 12 | 28 |
| 4 | ![]() | Hà Nội FC | Hà Nội FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 7 | 24 |
| 5 | ![]() | Công An Hồ Chí Minh City | Hồ Chí Minh | 15 | 7 | 2 | 6 | 0 | 23 |
| 6 | ![]() | Hảiphòng FC | Hảiphòng FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 4 | 21 |
| ab | Name | Pos | Mannschaft | Team | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/2025 | Quốc Việt Nguyễn | ST | ![]() | Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | |
| 07/2025 | Evan Abran | AB | ![]() | AS Cagnes | AS Cagnes | |
| 07/2025 | Chung Nguyen Do | MF | ![]() | Slavia Sofia | PFC Slavia |
| ab | Name | Pos | Mannschaft | Team | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/2026 | Evan Abran | AB | ![]() | Hồ Chí Minh City Youth FC | Hồ Chí Minh City Youth FC |
| vollständiger Name | Câu lạc bộ bóng đá Ninh Bình |
| Stadt | Ninh Bình |
| Land | Vietnam |
| Gegründet | 2015 |