
| # | Mannschaft | Mannschaft | Sp. | S | U | N | Diff. | Pkt. | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | ![]() | Ninh Binh FC | Ninh Binh FC | 16 | 8 | 4 | 4 | 11 | 28 |
| 4 | ![]() | Hà Nội FC | Hà Nội FC | 16 | 8 | 3 | 5 | 10 | 27 |
| 5 | ![]() | Công An Hồ Chí Minh City | Hồ Chí Minh | 16 | 8 | 2 | 6 | 1 | 26 |
| 6 | ![]() | Hảiphòng FC | Hảiphòng FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 3 | 21 |
| 7 | ![]() | Thep Xanh Nam Định FC | Nam Định FC | 16 | 5 | 6 | 5 | -2 | 21 |
| 8 | ![]() | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 16 | 5 | 5 | 6 | -6 | 20 |
| ab | Name | Pos | Mannschaft | Team | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/2026 | Camilo Vasconcelos | ST | ![]() | HFX Wanderers | HFX | |
| 07/2025 | Joel Tagueu | ST | ![]() | CD Nacional | CD Nacional |
| vollständiger Name | Câu lạc bộ Bóng đá Hải Phòng |
| Stadt | Haiphong |
| Land | Vietnam |
| Gegründet | 1952 |
| Stadion |
Lạch Tray Stadium 28.000 Plätze |
| 1 x |
| 1 x |